echidnophaga gallinacea
Học thuậtThân thiện
A hen scratches at the ground where an echidnophaga gallinacea infestation is present.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọ chét ký sinh trên đầu gà: Tên khoa học của một loài bọ chét chuyên ký sinh, đặc biệt là trên vùng đầu của các loài gia cầm như gà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veterinarian identified an infestation of Echidnophaga gallinacea in the poultry farm. (Bác sĩ thú y xác định có sự xâm nhiễm của bọ chét ký sinh trên đầu gà ở trang trại gia cầm.)
- Echidnophaga gallinacea can cause severe irritation and anemia in chickens. (Bọ chét ký sinh trên đầu gà có thể gây kích ứng nghiêm trọng và thiếu máu ở gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo thú y, hoặc nghiên cứu về côn trùng học và ký sinh trùng.
- The study focused on the life cycle of Echidnophaga gallinacea. (Nghiên cứu tập trung vào vòng đời của bọ chét ký sinh trên đầu gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Sticktight flea: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho .
- Poultry flea: Bọ chét gia cầm (tên gọi chung).
Từ đồng nghĩa
- Sticktight flea (n): Bọ chét bám chặt (tên gọi phổ biến dựa trên đặc tính của loài này).
- Chicken flea (n): Bọ chét gà (tên gọi thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ khoa học này.
A hen scratches at the ground where an echidnophaga gallinacea infestation is present.
Noun
- bọ chét ký sinh trên đầu gà